menu_book
見出し語検索結果 "món ăn vặt" (1件)
日本語
名おやつ
Trẻ em thích ăn món ăn vặt.
子供はおやつが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "món ăn vặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "món ăn vặt" (2件)
Trẻ em thích ăn món ăn vặt.
子供はおやつが好きだ。
Cơm cháy là một món ăn vặt phổ biến ở Việt nam.
ベトナムではおこげは人気のあるスナックだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)